tolmiea menziesii

Định nghĩa

Danh từ: tolmiea menziesii một loại cây thân thảo sống lâu năm, khỏe mạnh, hoa mọc thành chùm thẳng đứng đặc điểm các cây non phát triển tại điểm nối giữa phiến cuống .

dụ sử dụng
  • (Cây tolmiea menziesii một loại cây độc đáo sinh sản thông qua của .)
  • (Trong vườn, cây tolmiea menziesii ra những bông hoa nhỏ màu xanh lục trên các chùm thẳng đứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grow tolmiea menziesii": trồng cây tolmiea menziesii.

    • Many gardeners enjoy growing tolmiea menziesii for its unusual leaf propagation. (Nhiều người làm vườn thích trồng cây tolmiea menziesii cách sinh sản qua khác thường của .)
  • "a specimen of tolmiea menziesii": một mẫu cây tolmiea menziesii.

    • The botanist carefully examined a specimen of tolmiea menziesii from the Pacific Northwest. (Nhà thực vật học đã kiểm tra cẩn thận một mẫu cây tolmiea menziesii từ Tây Bắc Thái Bình Dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Tolmiea (danh từ): chi thực vật thuộc họ Saxifragaceae, chỉ một loài duy nhất là tolmiea menziesii.
  • Youth-on-age (danh từ): tên thông thường của tolmiea menziesii trong tiếng Anh, do đặc tính cây non mọc trên già.
Từ đồng nghĩa
  • Youth-on-age: tên gọi phổ biến của loài cây này.
  • Piggyback plant: tên gọi khác do cây con mọc trên mẹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow out: phát triển thành cây trưởng thành.
    • The baby plants grow out from the leaf junction of tolmiea menziesii. (Các cây con phát triển thành cây trưởng thành từ điểm nối của tolmiea menziesii.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a green thumb: tài làm vườn (không liên quan trực tiếp đến tolmiea menziesii, nhưng thường dùng khi nói về các loại cây cảnh).
    • You must have a green thumb to keep tolmiea menziesii thriving indoors. (Bạn phải tay nghề làm vườn mới giữ được cây tolmiea menziesii phát triển tốt trong nhà.)
tolmiea menziesii
A small plantlet grows at the base of a mature Tolmiea menziesii leaf.